barking frog

barking frog

A barking frog sits on a mossy rock near a small desert stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ếch sủa: "Barking frog" một loài ếch nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ Mexico. Tên gọi của bắt nguồn từ tiếng kêu đặc trưng giống như tiếng chó sủa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The barking frog is known for its unique call that resembles a dog's bark. (Ếch sủa được biết đến với tiếng kêu độc đáo giống như tiếng chó sủa.)
    • Scientists have studied the barking frog to understand its behavior in arid environments. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu ếch sủa để hiểu hành vi của trong môi trường khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barking frog" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài ếch này thường sốngcác khu vực sa mạc bán khô cằn, tiếng kêu của đóng vai trò quan trọng trong việc giao tiếp thu hút bạn tình.
    • The barking frog's call is a key adaptation for survival in its harsh habitat. (Tiếng kêu của ếch sủa một sự thích nghi quan trọng để tồn tại trong môi trường sống khắc nghiệt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Barking (adj): sủa, liên quan đến tiếng sủa.
    • The barking sound of the frog is quite distinctive. (Âm thanh sủa của con ếch khá đặc biệt.)
  • Frog (n): ếch, một loài động vật lưỡng cư.
    • This frog is different from other species due to its barking call. (Con ếch này khác với các loài khác do tiếng kêu sủa của .)
Từ đồng nghĩa
  • Barking tree frog: một tên gọi khác của loài ếch sủa, thường được dùng trong các tài liệu khoa học.
  • Hyla gratiosa: tên khoa học của loài ếch sủa (lưu ý: từ này tên Latin, không phải từ tiếng Anh thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "barking frog".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "barking frog".